Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "làm phiền" (1)

làm phiền
phát
Tiếng Anh Động từannoy
Từ vựng của tôi
Xin lỗi vì đã làm phiền bạn.
Sorry to bother you.

swap_horiz Từ liên quan "làm phiền" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "làm phiền" (1)

Xin lỗi vì đã làm phiền bạn.
Sorry to bother you.